Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 3/8 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định khi bước vào tuần mới. Hoạt động mua bán diễn ra chậm, nông dân có xu hướng giữ giá, trong khi thương lái thu mua thận trọng theo nhu cầu thực tế. Dù thanh khoản chưa cải thiện rõ rệt, mặt bằng giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu vẫn duy trì ở vùng cao, trở thành điểm tựa chính của thị trường.
Ở nhóm lúa tươi, giá chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm rõ ràng mà tiếp tục dao động trong biên độ rộng giữa các địa phương. Lúa Đài Thơm 8 được thu mua trong khoảng 6.000 - 7.100 đồng/kg, lúa OM 18 dao động từ 6.200 - 7.100 đồng/kg. Trong khi đó, lúa OM 5451 phổ biến ở mức 5.400 - 6.900 đồng/kg, lúa IR 50404 ở mức 5.400 - 6.500 đồng/kg. Riêng lúa OM 34 giữ biên độ hẹp hơn, quanh 6.000 - 6.100 đồng/kg. Sự chênh lệch giá giữa các khu vực chủ yếu phản ánh khác biệt về chất lượng, độ ẩm và thời điểm thu hoạch, trong đó lúa đạt tiêu chuẩn chế biến tiếp tục được trả giá cao hơn.
Tại các địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long hay Cà Mau, giao dịch lúa Hè Thu vẫn chưa sôi động. Lượng hỏi mua mới chưa tăng rõ rệt, khiến thị trường duy trì trạng thái ổn định nhưng thanh khoản thấp.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, giá tiếp tục neo cao nhờ nguồn cung chưa dồi dào và nhu cầu chế biến ổn định. Gạo IR 504 được giao dịch trong khoảng 9.700 - 9.800 đồng/kg, trong khi gạo CL 555 duy trì mức 9.800 - 9.900 đồng/kg, cao nhất trong nhóm khảo sát và tiệm cận mốc 10.000 đồng/kg. Gạo OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 phổ biến từ 8.700 - 8.850 đồng/kg. Nhóm giá thấp hơn như OM 380 và Sóc thơm vẫn giữ mức 7.500 - 7.600 đồng/kg. Diễn biến này cho thấy thị trường tiếp tục phân hóa theo chất lượng, trong đó các dòng gạo phục vụ xuất khẩu giữ vai trò dẫn dắt.
Đối với phụ phẩm, giá nhìn chung ổn định trong khoảng 7.850 - 8.700 đồng/kg. Tấm thơm tiếp tục duy trì ở vùng cao 8.550 - 8.700 đồng/kg, trong khi giá cám dao động 7.850 - 8.000 đồng/kg. Nguồn cung và nhu cầu tương đối cân bằng khiến giá khó xuất hiện biến động mạnh trong ngắn hạn.
Thị trường nếp cũng ít biến động. Nếp IR 4625 tươi được giao dịch quanh 7.300 - 7.500 đồng/kg, còn nếp khô giữ mức cao hơn, khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nhu cầu chưa có sự thay đổi đáng kể nên giá nếp tiếp tục đi ngang.
Ở kênh bán lẻ, gạo thơm Jasmine là điểm đáng chú ý khi tăng khoảng 2.000 đồng/kg so với trước đó, hiện dao động trong khoảng 13.000 - 20.500 đồng/kg tùy chất lượng và thương hiệu. Các dòng gạo cao cấp như Nàng Nhen tiếp tục giữ mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg, trong khi Hương Lài và gạo Nhật phổ biến quanh 22.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng duy trì quanh mức 16.000 đồng/kg, còn các loại gạo thường dao động từ 12.000 - 15.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận biến động mới. Gạo Jasmine tiếp tục được chào bán ở mức 546 - 550 USD/tấn, gạo 5% tấm dao động 455 - 459 USD/tấn và gạo 100% tấm ở mức 359 - 363 USD/tấn. So với các đối thủ, giá gạo Việt Nam tương đương Thái Lan ở một số phân khúc nhưng vẫn cao hơn Ấn Độ, phản ánh lợi thế ở dòng gạo chất lượng cao song cũng tạo áp lực cạnh tranh ở nhóm gạo phổ thông.
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo được dự báo tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Gạo nguyên liệu nhiều khả năng vẫn neo ở vùng giá cao nếu nguồn cung chưa tăng mạnh, trong khi lúa tươi khó có đột biến do giao dịch chậm. Xu hướng phân hóa theo chất lượng sẽ tiếp tục chi phối thị trường, với nhóm gạo thơm và chất lượng cao giữ vai trò nâng đỡ chính.
Nhanhieuviet (Theo Vinanet/VITIC – Link gốc)









